BẢNG GIÁ ĐẤT PHƯỜNG XÓM CHIẾU NĂM 2026

Giải đáp pháp luật
05/05/2026
8 phút đọc
23 views
Mục lục bài viết

BẢNG GIÁ ĐẤT PHƯỜNG XÓM CHIẾU

(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 87/2025/NQ-HĐND ngày 26 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh)

Đơn vị tính: 1.000 đồng/m²

STTTên đườngĐoạn đường (Từ)Đoạn đường (Đến)Đất ởĐất thương mại, dịch vụĐất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất TMDV
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)
1BẾN VÂN ĐỒNĐoàn Văn BơNguyễn Tất Thành213.800149.700128.300
2ĐINH LỄTrọn đường 220.400154.300132.200
3ĐOÀN NHƯ HÀITrọn đường 176.800123.800106.100
4ĐOÀN VĂN BƠChân cầu CalmetteHoàng Diệu195.000136.500117.000
  Hoàng DiệuTôn Đản172.200120.500103.300
  Tôn ĐảnXóm Chiếu133.00093.10079.800
  Xóm ChiếuNguyễn Thần Hiến102.40071.70061.400
5ĐƯỜNG DẪN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTETrọn đường 113.90079.70068.300
6HOÀNG DIỆUSát Cảng Sài GònNguyễn Tất Thành171.700120.200103.000
  Nguyễn Tất ThànhĐoàn Văn Bơ246.900172.800148.100
7LÊ QUỐC HƯNGBến Vân ĐồnHoàng Diệu181.800127.300109.100
  Hoàng DiệuLê Văn Linh236.200165.300141.700
8LÊ THẠCHTrọn đường 236.200165.300141.700
9LÊ VĂN LINHNguyễn Tất ThànhLê Quốc Hưng236.200165.300141.700
  Lê Quốc HưngĐoàn Văn Bơ181.800127.300109.100
10NGÔ VĂN SỞTrọn đường 160.200112.10096.100
11NGUYỄN TẤT THÀNHCầu Khánh HộiLê Văn Linh246.900172.800148.100
  Lê Văn LinhXóm Chiếu203.900142.700122.300
  Xóm ChiếuCầu Tân Thuận183.500128.500110.100
12NGUYỄN THẦN HIẾNTrọn đường 110.80077.60066.500
13NGUYỄN TRƯỜNG TỘTrọn đường 194.700136.300116.800
14TÔN ĐẢNĐoàn Văn BơNguyễn Tất Thành130.40091.30078.200
15TÔN THẤT THUYẾTNguyễn Tất ThànhNguyễn Thần Hiến104.30073.00062.600
  Nguyễn Thần HiếnXóm Chiếu116.30081.40069.800
16TRƯƠNG ĐÌNH HỘITrọn đường 149.700104.80089.800
17XÓM CHIẾUTrọn đường 105.30073.70063.200